Danh sách 200 từ tiếng anh Marketing dành cho dân Marketer

Đăng vào 09/10/2022 229 lượt xem
Coaching 11 Cách Tăng Tỉ Lệ Chốt Đơn Online Với Cấp Quản Lý Công Ty Slendy

Danh Sách 200 Từ Tiếng Anh Marketing Dành Cho Dân Marketer

1. Analytic  Phân tích
2. Advertising – Quảng cáo
3. Advertising agency – Công ty quảng cáo
4. Auction-type pricing – Định giá trên cơ sở đấu giá
================================
1. Brand Identity: Nhận diện thương hiệu
2. Benefit: Lợi ích
3. Brand awareness: Nhận thức thương hiệu
4. Big Data: Dữ liệu lớn
5. Brand equity: Giá trị nhãn hiệu
6. Brand loyalty: Sự trung thành với thương hiệu
7. Brand mark: Dấu hiệu của thương hiệu
8. Brand name: Tên nhãn hàng/tên thương hiệu
9. Brand preference: Sự ưa thích thương hiệu
10. Brand acceptability: Chấp nhận thương hiệu
11. Break-even analysis: Phân tích hoà vốn
12. Break-even point: Điểm hoà vốn
13. Buyer: Người mua
14. By-product pricing: Định giá sản phẩm thứ cấp
15. Branded: Hàng hiệu
================================
1. Campaign Reach: Tiếp cận chiến dịch
2. Celebrity-Driven Content: Nội dung hướng đến người dùng.
3. Captive-product pricing: Định giá sản phẩm bắt buộc
4. Cash discount: Giảm giá vì trả tiền mặt
5. Cash rebate: Chiết khấu tiền mặt
6. Channel level: Cấp kênh
7. Channel management: Quản trị kênh phân phối
8. Channels: Kênh (phân phối)
9. Communication channel: Kênh truyền thông
10. Consumer: Người tiêu dùng
11. Copyright: Bản quyền
12. Cost: Chi phí
13. Coverage: Mức độ che phủ (kênh phân phối)
14. Cross elasticity: Co giãn (của cầu) chéo (với sản phẩm thay thế hay bổ sung)
15. Culture: Văn hóa
16. Customer: Khách hàng
17. Customer-segment pricing: Định giá theo phân khúc khách hàng.
18. Costing: Dự toán
================================
1. Demographic environment: Yếu tố (môi trường) nhân khẩu học
2. Direct marketing: Tiếp thị trực tiếp
3. Discount: Giảm giá
4. Discriminatory pricing: Định giá phân biệt
5. Distribution channel: Kênh phân phối
6. Door-to-door sales: Bán hàng đến tận nhà
7. Dutch auction: Đấu giá kiểu Hà Lan
8. Decider: Người quyết định (trong hành vi mua)
9. Demand elasticity: Co giãn của cầu
10. Develop: Sáng tạo hoặc cải tiến một sản phẩn hiện có
11. Distribution: Phân phối (hàng hóa)
================================
1. End-user: Người sử dụng cuối cùng, khách hàng cuối cùng
2. English auction: Đấu giá kiểu Anh
3. Evaluation of alternatives: Đánh giá các sản phẩm thay thế
4. Exchange: Trao đổi
5. Exclusive distribution: Phân phối độc quyền
6. Early adopter: Nhóm (khách hàng) thích nghi nhanh
7. Economic environment: Môi trường kinh tế
================================
1. Franchising: Chuyển nhượng đặc quyền thương hiệu
2. Functional discount: Giảm giá chức năng
================================
1. Gatekeeper: Người gác cửa(trong hành vi mua)
2. Geographical pricing: Định giá theo vị trí địa lý
3. Going-rate pricing: Định giá theo giá thị trường
4. Group pricing: Định giá theo nhóm
================================
1. Horizontal conflict: Mâu thuẫn hàng ngang
================================
1. Image pricing: Định giá theo hình ảnh
2. Income elasticity: Co giãn (của cầu) theo thu nhập
3. Influencer: Người ảnh hưởng
4. Information search: Tìm kiếm thông tin
5. Initiator: Người khởi đầu
6. Innovator: Nhóm (khách hàng) đổi mới
7. Intensive distribution: Phân phối đại trà
8. Internal record system: Hệ thống thông tin nội bộ
9. Image: Hình tượng (của một công ty)
10. Laggard: Nhóm ( khách hàng) lạc hậu
11. Learning curve: Hiệu ứng thực nghiệm, hiệu ứng kinh nghiệm, hiệu ứng học tập
12. List price: Giá niêm yết
13. Location pricing: Định giá theo vị trí và không gian mua
14. Long-run Average Cost – LAC: Chi phí trung bình trong dài hạn
15. Loss-leader pricing: Định giá lỗ để kéo khách
16. Label: Nhãn (dán trên hàng hóa)
17. Launch: Ra mắt (sản phẩm mới)
================================
1. Marketing Campaign: Chiến dịch quảng cáo
2. Marketing Objective: Mục tiêu tiếp thị
3. Mail questionnaire: Phương pháp điều tra bằng bảng câu hỏi gửi thư
4. Market coverage: Mức độ che phủ thị trường
5. Marketing: Tiếp thị
6. Marketing channel: Kênh tiếp thị
7. Marketing concept: Ý tưởng tiếp thị
8. Marketing decision support system: Hệ thống hỗ trợ ra quyết định tiếp thị
9. Marketing information system: Hệ thống thông tin tiếp thị
10. Marketing intelligence: Tình báo tiếp thị
11. Marketing mix: Tiếp thị hỗn hợp
12. Marketing research: Nghiên cứu tiếp thị
13. Markup pricing: Phương pháp định giá cộng chi phí
14. Mass-customization marketing: Tiếp thị cá thể hóa theo số đông
15. Mass-marketing: Tiếp thị đại trà
16. Middle majority: Nhóm (khách hàng) trung bình
17. Modified rebuy: Mua lại có điều chỉnh
18. Multi-channel conflict: Xung đột đa kênh
19. Mail order: Mua bán hàng hóa qua bưu điện
================================
1. Natural environment: Yếu tố (môi trường) tự nhiên
2. Need: Nhu cầu
3. Network: Mạng lưới
4. New task: Mua mới
================================
1. Observation: Quan sát
2. OEM – Original Equipment Manufacturer: Nhà sản xuất thiết bị gốc
3. Optional- feature pricing: Định giá theo tính năng tuỳ chọn================================
1. Packaging: Đóng gói
2. Perceived – value pricing: Định giá theo cảm nhận giá trị
3.0Place: Kênh, điểm bán hàng
4. Political-legal environment: Yếu tố (môi trường) chính trị pháp lý
5. Post-purchase behavior: Hành vi sau mua
6. Price: Giá
7. Price discount: Giảm giá
8. Price elasticity: Co giãn (của cầu) theo giá
9. Primary data: Dữ liệu sơ cấp
10. Problem recognition: Nhận diện vấn đề
11. Product: Sản phẩm
12. Product Concept: Quan điểm trọng sản phẩm
13. Product-building pricing: Định giá trọn gói
14. Product-form pricing: Định giá theo hình thức sản phẩm
15. Production concept: Ý tưởng sản xuất
16. Product-line pricing: Định giá theo họ sản phẩm
17. Product-mix pricing: Định giá theo chiến lược sản phẩm
18. Product-variety marketing: Tiếp thị đa dạng hóa sản phẩm
19. Promotion: Quảng bá, chiêu thị
20. Promotion pricing: Đánh giá theo khuyến mãi
21. Public Relations: Quan hệ công chúng
22. Pull Strategy: Chiến lược (tiếp thị) kéo
23. Purchase decision: Quyết định mua
24. Purchaser: Người mua (trong hành vi mua)
25. Push Strategy: Chiến lược tiếp thị đẩy
26. Product launch: Tung ra sản phẩm
27. Packaging (UK): Bao bì đóng gói; thùng đựng hàng hóa
28. Point of sale: Điểm bán hàng
29. Point-of-sale: Thuộc điểm bán hàng
30. Product: Sản phẩm
31. Public relations: Quan hệ công chúng
32. Public relations officer: Người làm công tác dân vận
33. Product development: Cải tiến sản phẩm================================
1. Quantity discount: Giảm giá cho số lượng mua lớn
2. Questionnaire: Bảng câu hỏi================================
1. Relationship marketing: Tiếp thị dựa trên quan hệ
2. Research and Development (R & D): Nguyên cứu và phát triển
3. Retailer: Nhà bán lẻ
4. Registered: Đã đăng ký , ký hiệu là ®================================
1. Sales concept: Quan điểm trọng bán hàng
2. Sales information system: Hệ thống thông tin bán hàng
3. Sales promotion: Khuyến mãi
4. Satisfaction: Sự thỏa mãn
5. Sealed-bid auction: Đấu giá kín
6. Seasonal discount: Giảm giá theo mùa
7. Secondary data: Thông tin thứ cấp
8. Segment: Phân khúc
9. Segmentation: (Chiến lược) phân thị trường
10. Selective attention: Sàng lọc
11. Selective distortion: Chỉnh đốn
12. Selective distribution: Phân phối sàng lọc
13. Selective retention: Khắc họa
14. Service channel: Kênh dịch vụ
15. Short-run Average Cost –SAC: Chi phí trung bình trong ngắn hạn
16. Social – cultural environment: Yếu tố (môi trường) văn hóa xã hội
17. Social marketing concept: Quan điểm tiếp thị xã hội
18. Special-event pricing: Định giá cho những sự kiện đặc biệt
19. Straight rebuy: Mua lại trực tiếp
20. Subculture: Văn hóa phụ
21. Survey: Điều tra
22. Survival objective: Mục tiêu tồn tại
23. Sponsor: Nhà tài trợ
24. S.W.O.T. (Strength, Weaknesses, Opportunities, Threats): Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, mối đe dọa================================
1. Target market: Thị trường mục tiêu
2. Target marketing: Tiếp thị mục tiêu
3. Target-return pricing: Định gía theo lợi nhuận mục tiêu
4. Task environment: Môi trường tác nghiệp
5. Technological environment: Yếu tố (môi trường) công nghệ
6. The order-to-payment cycle: Chu kỳ đặt hàng và trả tiền
7. Timing pricing: Định giá theo thời điểm mua
8. Trademark: Nhãn hiệu đăng ký
9. Transaction: Giao dịch
10. Two-part pricing: Định giá hai phần
11. To register: Đăng ký
12. Total product: Sản phẩm bao gồm hình ảnh, chất lượng, thiết kế, tính tin cậy,…
13. Trademark: Thương hiệu, nhãn hiệu hàng hóa (đã được đăng ký)
14. To brand: Đóng nhãn================================
1. User: Người sử dụng================================
1. Value: Giá trị
2. Value pricing: Định giá theo giá trị
3. Vertical conflict: Mâu thuẫn hàng dọc================================
1. Want: Mong muốn

Người viết: Tân Top

Nguồn: Sưu tầm

Sài Gòn chiều: 09/10/2022

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.